pulverize
/ˈpʌlvəraɪz/
động từ · verb
- tán nhỏ, nghiền thành bột
Ví dụ
- Painters suspended finely pulverized mineral pigments in slow-drying binder oils.Các họa sĩ hòa trộn các hạt sắc tố khoáng đã được nghiền mịn vào dầu liên kết lâu khô.
/ˈpʌlvəraɪz/