Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Cơ bản 📚 1 bài học

punctually

/'pʌŋk.tʃu.ə.li/

một cách đúng giờ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 trạng từ · adverb

  1. một cách đúng giờ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • All staff members should arrive punctually for the meeting.Tất cả nhân viên nên đến đúng giờ cho cuộc họp.

🧠 Thử trí nhớ

"punctually" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí