Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

punish

/ˈpʌn.ɪʃ/

punish

động từ · verb

  1. xử phạt, phạt

Ví dụ

  • Teachers should not punish students unfairly.Giáo viên không nên phạt học sinh một cách bất công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi