Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

purser

/ˈpɜː.sər/

tiếp viên trưởng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. tiếp viên trưởng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The purser welcomed the passengers on board.Tiếp viên trưởng đã chào đón các hành khách lên máy bay.

🧠 Thử trí nhớ

"purser" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí