seize
/siːz/
tịch thu, thu giữ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- tịch thu, thu giữ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The authorities will seize any illegal items at border control.Cơ quan chức năng sẽ tịch thu bất kỳ vật phẩm bất hợp pháp nào tại điểm kiểm soát biên giới.
🧠 Thử trí nhớ
"seize" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí