Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

query

/ˈkwɪəri/

query

danh từ · noun

  1. câu hỏi thắc mắc, yêu cầu giải đáp

Ví dụ

  • I will respond to your query shortly.Tôi sẽ phản hồi thắc mắc của bạn sớm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi