Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

realize

/ˈriː.ə.laɪz/

realize

động từ · verb

  1. nhận ra, nhận biết

Ví dụ

  • When did she realize her mistake?Cô ấy đã nhận ra lỗi sai của mình khi nào?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi