Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

yell

/jel/

yell

động từ · verb

  1. la hét, quát mắng

Ví dụ

  • Why did the coach yell at the team?Tại sao huấn luyện viên lại la hét với cả đội?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi