softcopy
/ˈsɒftkɒpi/
bản mềm
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bản mềm
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
They have already sent the softcopy of the contract.Họ đã gửi bản mềm của hợp đồng rồi.
🧠 Thử trí nhớ
"softcopy" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí