rooster
/ˈruːstər/
con gà trống
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- con gà trống
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The rooster on the farm wakes people up early.Con gà trống ở trang trại đánh thức mọi người dậy sớm.
🧠 Thử trí nhớ
"rooster" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí