Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

rooster

/ˈruːstər/

con gà trống

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

rooster

📖 danh từ · noun

  1. con gà trống

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The rooster on the farm wakes people up early.Con gà trống ở trang trại đánh thức mọi người dậy sớm.

🧠 Thử trí nhớ

"rooster" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí