Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

salesperson

/ˈseɪlzpɜːrsn/

salesperson

danh từ · noun

  1. nhân viên bán hàng

Ví dụ

  • The salesperson was very helpful and friendly.Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình và thân thiện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi