Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

versatile

/ˈvɜːrsətl/

versatile

tính từ · adjective

  1. đa năng, linh hoạt

Ví dụ

  • This product is versatile and easy to use.Sản phẩm này rất đa năng và dễ sử dụng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi