Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sedative

/ˈsedətɪv/

sedative

danh từ · noun

  1. thuốc an thần, thuốc gây buồn ngủ

Ví dụ

  • The physician prescribed a mild sedative to help him rest.Bác sĩ đã kê một loại thuốc an thần nhẹ để giúp anh ấy nghỉ ngơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi