Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

semester

/sɪˈmes.tər/

danh từ · noun

  1. học kỳ

Ví dụ

  • Our school year is divided into two semesters.Năm học của chúng tớ được chia thành hai học kỳ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi