Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

serene

/səˈriːn/

serene

tính từ · adjective

  1. thanh bình, yên ả

Ví dụ

  • The morning atmosphere was serene and quiet.Bầu không khí buổi sáng thật thanh bình và yên tĩnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi