Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vigilant

/ˈvɪdʒɪlənt/

vigilant

tính từ · adjective

  1. cảnh giác, chú ý quan sát

Ví dụ

  • A vigilant guard protected the entrance.Một người bảo vệ cảnh giác đã bảo vệ lối vào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi