Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Cơ bản 📚 1 bài học

silently

/'saɪ.lənt.li/

lặng lẽ, yên lặng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

silently

📖 trạng từ · adverb

  1. lặng lẽ, yên lặng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • They worked silently to avoid disturbing others.Họ đã làm việc lặng lẽ để tránh làm phiền người khác.

🧠 Thử trí nhớ

"silently" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí