simulation
/ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃən/
sự mô phỏng
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự mô phỏng
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Engineers ran a computer simulation before launching the rocket.Các kỹ sư đã chạy một mô phỏng máy tính trước khi phóng tên lửa.
🧠 Thử trí nhớ
"simulation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí