Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sleeve

/sliːv/

sleeve

danh từ · noun

  1. tay áo

Ví dụ

  • These sleeves are a bit too long.Mấy cái tay áo này hơi dài một chút.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi