Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

trim

/trɪm/

trim

động từ · verb

  1. tỉa, cắt bớt (tóc, viền)

Ví dụ

  • I need to trim my hair today.Tôi cần tỉa lại tóc hôm nay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi