Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

space

/speɪs/

space

danh từ · noun

  1. chỗ trống, không gian

Ví dụ

  • There isn't any space left.Không còn chỗ trống nào cả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi