Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

traffic

/ˈtræf.ɪk/

traffic

danh từ · noun

  1. giao thông

Ví dụ

  • There is heavy traffic today.Hôm nay giao thông rất đông đúc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi