spyware
/ˈspaɪweə(r)/
phần mềm theo dõi
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- phần mềm theo dõi
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Spyware can record your keystrokes without your knowledge.Phần mềm theo dõi có thể ghi lại thao tác bàn phím của bạn mà bạn không biết.
🧠 Thử trí nhớ
"spyware" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí