Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stone

/stəʊn/

stone

danh từ · noun

  1. viên đá

Ví dụ

  • They collect small stones.Họ thu thập những viên đá nhỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi