sweep the floor
/swiːp ðə flɔːr/
quét nhà
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- quét nhà
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I sweep the floor every morning.Tớ quét nhà mỗi buổi sáng.
🧠 Thử trí nhớ
"sweep the floor" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí