Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

take a bath

/teɪk ə bæθ/

tắm bồn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

take a bath

📖 động từ · verb

  1. tắm bồn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • I take a bath before sleeping.Tớ tắm bồn trước khi đi ngủ.

🧠 Thử trí nhớ

"take a bath" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí