Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tiger

/ˈtaɪ.ɡər/

tiger

danh từ · noun

  1. con hổ

Ví dụ

  • Look at the big tiger!Hãy nhìn con hổ lớn kìa!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi