Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

top

/tɒp/

top

danh từ · noun

  1. con quay

Ví dụ

  • The top is spinning fast.Con quay đang xoay rất nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi