trekking
/ˈtrek.ɪŋ/
hoạt động đi bộ đường dài, leo núi dã ngoại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- hoạt động đi bộ đường dài, leo núi dã ngoại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He usually goes trekking in the mountains on his days off.Anh ấy thường đi leo núi dã ngoại trên núi vào những ngày nghỉ.
🧠 Thử trí nhớ
"trekking" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí