Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tutor

/ˈtʃuː.tər/

tutor

danh từ · noun

  1. gia sư, người phụ đạo

Ví dụ

  • Eighth-grade volunteers will act as tutors for younger students.Các tình nguyện viên lớp 8 sẽ đóng vai trò là gia sư cho các học sinh nhỏ tuổi hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi