Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

unauthorized

/ʌnˈɔːθəraɪzd/

trái phép

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. trái phép

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The system detected unauthorized access to the database.Hệ thống đã phát hiện truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu.

🧠 Thử trí nhớ

"unauthorized" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí