Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

unearth

/ʌnˈɜːθ/

unearth

động từ · verb

  1. khai quật

Ví dụ

  • Researchers unearth old coins near the river.Các nhà nghiên cứu khai quật những đồng tiền cũ gần dòng sông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi