Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

unethical

/ʌnˈeθ.ɪ.kəl/

unethical

tính từ · adjective

  1. vi phạm đạo đức nghề nghiệp

Ví dụ

  • Plagiarism is considered unethical in high school and university.Đạo văn được coi là vi phạm đạo đức ở trường THPT và đại học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi