unmute
/ˌʌnˈmjuːt/
bật micro (trong cuộc họp trực tuyến)
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- bật micro (trong cuộc họp trực tuyến)
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Please unmute yourself when you are ready to speak.Vui lòng bật micro khi bạn sẵn sàng phát biểu.
🧠 Thử trí nhớ
"unmute" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí