Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

unopened

/ʌnˈəʊ.pənd/

unopened

tính từ · adjective

  1. chưa mở bao bì, còn nguyên tem

Ví dụ

  • Please keep the package unopened.Vui lòng giữ gói hàng chưa mở bao bì.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi