Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

valet

/ˈvæl.eɪ/

valet

danh từ · noun

  1. nhân viên đỗ xe hoặc dịch vụ cá nhân

Ví dụ

  • The valet parked the customer's car safely.Nhân viên đỗ xe đã đỗ xe của khách hàng một cách an toàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi