Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

waitstaff

/ˈweɪtstɑːf/

waitstaff

danh từ · noun

  1. nhân viên phục vụ

Ví dụ

  • The waitstaff was very attentive.Nhân viên phục vụ rất chu đáo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi