windfall
/ˈwɪnd.fɔːl/
khoản tiền bất ngờ
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- khoản tiền bất ngờ
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
He decided to put his year-end windfall into long-term compounding accounts.Anh ấy quyết định bỏ khoản tiền thưởng bất ngờ cuối năm vào các tài khoản sinh lãi kép dài hạn.
🧠 Thử trí nhớ
"windfall" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí