Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

advocate

/ˈædvəkeɪt/

advocate

verb

  1. ủng hộ, tán thành

Examples

  • Many experts advocate working remotely to achieve work-life balance.Nhiều chuyên gia ủng hộ việc làm việc từ xa để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

🎮 Review words with games