Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

aesthetic

/iːsˈθet.ɪk/

aesthetic

tính từ · adjective

  1. thuộc về thẩm mỹ

Ví dụ

  • The museum was built to maximize both functional utility and aesthetic appeal.Bảo tàng được xây dựng để tối đa hóa cả tiện ích chức năng và sức hút thẩm mỹ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi