Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

alternative

/ɔːlˈtɜːrnətɪv/

alternative

danh từ · noun

  1. phương án thay thế

Ví dụ

  • May I suggest an alternative plan for the schedule?Tôi có thể đề xuất một kế hoạch thay thế cho lịch trình không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi