avant-garde
/ˌæv.ɑ̃ːˈɡɑːd/
adjective
- tiên phong, phá cách
Examples
- She is well known for her avant-garde sculptures that challenge traditional artistic norms.Cô ấy nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc tiên phong thách thức các quy chuẩn nghệ thuật truyền thống.