Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

avant-garde

/ˌæv.ɑ̃ːˈɡɑːd/

avant-garde

adjective

  1. tiên phong, phá cách

Examples

  • She is well known for her avant-garde sculptures that challenge traditional artistic norms.Cô ấy nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc tiên phong thách thức các quy chuẩn nghệ thuật truyền thống.

🎮 Review words with games