Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

basic

/ˈbeɪ.sɪk/

basic

tính từ · adjective

  1. cơ bản, đơn sơ
  2. cơ bản

Ví dụ

  • Life in the past relied on very basic tools.Cuộc sống ngày xưa phụ thuộc vào những công cụ rất đơn sơ.
  • I have basic English skills.Tôi có kỹ năng tiếng Anh cơ bản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi