belated
/bɪˈleɪ.tɪd/
muộn màng, trễ
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- muộn màng, trễ
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
She sent a belated response to the client email.Cô ấy đã gửi một phản hồi muộn màng cho email của khách hàng.
🧠 Thử trí nhớ
"belated" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí