Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

belated

/bɪˈleɪ.tɪd/

muộn màng, trễ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. muộn màng, trễ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She sent a belated response to the client email.Cô ấy đã gửi một phản hồi muộn màng cho email của khách hàng.

🧠 Thử trí nhớ

"belated" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí