Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Intermediate 📚 1 bài học

beneficial

/ˌben.əˈfɪʃ.əl/

có lợi, có ích

* IPA & audio default to American English

📖 adjective

  1. có lợi, có ích

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Eating fresh vegetables is beneficial to your health.Ăn rau tươi rất có lợi cho sức khỏe của bạn.

🧠 Thử trí nhớ

"beneficial" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí