beneficial
/ˌben.əˈfɪʃ.əl/
có lợi, có ích
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- có lợi, có ích
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Eating fresh vegetables is beneficial to your health.Ăn rau tươi rất có lợi cho sức khỏe của bạn.
🧠 Thử trí nhớ
"beneficial" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí