Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

birthday

/ˈbɜːθdeɪ/

birthday

danh từ · noun

  1. sinh nhật, ngày sinh nhật

Ví dụ

  • Happy birthday to you!Chúc mừng sinh nhật bạn!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi