Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

booking

/ˈbʊk.ɪŋ/

booking

noun

  1. việc đặt chỗ, đặt phòng

Examples

  • I have a booking under the name Alex Smith.Tôi có đơn đặt phòng dưới tên Alex Smith.

🎮 Review words with games