Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

bracket

/ˈbrækɪt/

bracket

noun

  1. bậc, khung (thuế)

Examples

  • A pay rise placed him in a higher tax bracket.Được tăng lương đã khiến anh ấy rơi vào bậc thuế cao hơn.

🎮 Review words with games